Kho từ › Collocations · have + … › have a responsibility

have a responsibility

B1 phr. 📁 Collocations · have + … IELTS
có trách nhiệm về điều gì đó
UK /hæv ə rɪˌspɒnsəˈbɪlɪti/ · US /hæv ə rɪˌspɒnsəˈbɪlɪti/
to be accountable for something
Parents have a responsibility to care for their children.
→ Cha mẹ có trách nhiệm chăm sóc con cái.
She has a responsibility to complete the project.→ Cô ấy có trách nhiệm hoàn thành dự án.
Đồng nghĩa
be accountablehave an obligation
Collocations
have a legal responsibilityhave a moral responsibility
🎯 IELTS: Nên sử dụng cụm này khi nói về trách nhiệm trong bài viết.
Dùng để chỉ nghĩa vụ hoặc trách nhiệm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...