Kho từ › Collocations · have + … › have a connection

have a connection

B1 phr. 📁 Collocations · have + … IELTS
có mối liên hệ với ai đó hoặc điều gì đó
UK /hæv ə kəˈnɛkʃən/ · US /hæv ə kəˈnɛkʃən/
to be linked to someone or something
I have a connection with many artists.
→ Tôi có mối liên hệ với nhiều nghệ sĩ.
She has a connection to the local community.→ Cô ấy có mối liên hệ với cộng đồng địa phương.
Đồng nghĩa
be related tobe linked to
Collocations
have a strong connectionhave a personal connection
🎯 IELTS: Thể hiện sự kết nối trong bài viết của bạn.
Dùng để chỉ mối quan hệ hoặc liên kết.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...