Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · have + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

have a connection

/hæv ə kəˈnɛkʃən/ B1 IELTS

Nghĩa

có mối liên hệ với ai đó hoặc điều gì đó phr.

Định nghĩa · to be linked to someone or something

“I have a connection with many artists.”Tôi có mối liên hệ với nhiều nghệ sĩ.

“She has a connection to the local community.”Cô ấy có mối liên hệ với cộng đồng địa phương.

Mẹo IELTS · Thể hiện sự kết nối trong bài viết của bạn.

Ghi chú · Dùng để chỉ mối quan hệ hoặc liên kết.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...