Kho từ › Collocations · have + … › have a habit

have a habit

B1 phr. 📁 Collocations · have + … IELTS
có thói quen làm điều gì đó thường xuyên
UK /hæv ə ˈhæbɪt/ · US /hæv ə ˈhæbɪt/
to do something regularly or often
I have a habit of reading before bed.
→ Tôi có thói quen đọc sách trước khi ngủ.
He has a bad habit of biting his nails.→ Anh ấy có thói quen xấu là cắn móng tay.
Đồng nghĩa
routinecustom
Collocations
have a good habithave a daily habit
🎯 IELTS: Nên sử dụng cụm này để mô tả thói quen trong bài viết.
Dùng để chỉ thói quen cá nhân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...