Kho từ › Collocations · have + … › have a vision

have a vision

B1 phr. 📁 Collocations · have + … IELTS
có một ý tưởng rõ ràng về tương lai
UK /hæv ə ˈvɪʒən/ · US /hæv ə ˈvɪʒən/
to have a clear idea of the future
She has a vision for her business.
→ Cô ấy có một tầm nhìn cho doanh nghiệp của mình.
He has a vision of a better world.→ Anh ấy có một tầm nhìn về một thế giới tốt đẹp hơn.
Đồng nghĩa
imagineenvision
Collocations
have a clear visionhave a strong vision
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự sáng tạo trong bài viết.
Dùng để diễn tả những ý tưởng trong tương lai.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...