Kho từ › Collocations · have + … › have a background

have a background

B1 phr. 📁 Collocations · have + … IELTS
có lịch sử hoặc kinh nghiệm trong một lĩnh vực
UK /hæv ə ˈbækɡraʊnd/ · US /hæv ə ˈbækɡraʊnd/
to have a history or experience in something
She has a background in science.
→ Cô ấy có nền tảng về khoa học.
He has a background in marketing.→ Anh ấy có nền tảng trong lĩnh vực tiếp thị.
Đồng nghĩa
experiencetraining
Collocations
have a strong backgroundhave a diverse background
🎯 IELTS: Thể hiện sự phong phú trong nền tảng cá nhân trong bài viết.
Dùng để chỉ nền tảng hoặc kinh nghiệm của ai đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...