Kho từ › Collocations · have + … › have a nap

have a nap

B1 phr. 📁 Collocations · have + … IELTS
ngủ một giấc ngắn trong ngày
UK /hæv ə næp/ · US /hæv ə næp/
to sleep for a short time during the day
I usually have a nap after lunch.
→ Tôi thường ngủ một giấc ngắn sau bữa trưa.
She had a quick nap before the meeting.→ Cô ấy đã có một giấc ngủ ngắn trước cuộc họp.
Đồng nghĩa
take a short sleeprest
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để nói về thói quen hàng ngày trong bài thi.
Cụm từ này thường dùng để nói về việc nghỉ ngơi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...