Kho từ › Collocations · have + … › have a fit

have a fit

B1 phr. 📁 Collocations · have + … IELTS
trở nên rất tức giận hoặc khó chịu
UK /hæv ə fɪt/ · US /hæv ə fɪt/
to become very angry or upset
He had a fit when he saw the mess.
→ Anh ấy đã rất tức giận khi thấy sự lộn xộn.
She had a fit over the broken vase.→ Cô ấy đã rất tức giận về chiếc bình bị vỡ.
Đồng nghĩa
get angrylose one's temper
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện cảm xúc mạnh trong bài thi.
Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh thể hiện cảm xúc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...