Kho từ › Collocations · have + … › have a reason

have a reason

B1 phr. 📁 Collocations · have + … IELTS
có lý do cho một điều gì đó
UK /hæv ə ˈrizən/ · US /hæv ə ˈrizən/
to have justification for something
I have a reason to believe in him.
→ Tôi có lý do để tin tưởng vào anh ấy.
Do you have a reason for your decision?→ Bạn có lý do cho quyết định của mình không?
Đồng nghĩa
have justificationhave cause
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để làm rõ lý do trong bài viết.
Cụm từ này thể hiện sự hợp lý trong quyết định.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...