Kho từ › Collocations · have + … › have a clue

have a clue

B1 phr. 📁 Collocations · have + … IELTS
có một chút hiểu biết hoặc kiến thức về điều gì đó
UK /hæv ə klu/ · US /hæv ə klu/
to have some understanding or knowledge about something
I don't have a clue about how to solve this problem.
→ Tôi không có chút hiểu biết nào về cách giải quyết vấn đề này.
Do you have a clue where she went?→ Bạn có biết cô ấy đã đi đâu không?
Đồng nghĩa
have an ideaknow
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự không chắc chắn trong bài viết.
Cụm từ này thường dùng khi không chắc chắn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...