Kho từ › Collocations · have + … › have a purpose

have a purpose

B1 phr. 📁 Collocations · have + … IELTS
có một mục đích hoặc mục tiêu cụ thể
UK /hæv ə ˈpɜr.pəs/ · US /hæv ə ˈpɜr.pəs/
to have a specific aim or goal
Every project should have a purpose.
→ Mỗi dự án nên có một mục đích.
He has a purpose in his life.→ Anh ấy có một mục đích trong cuộc sống.
Đồng nghĩa
have an aimhave a goal
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện động lực trong bài viết.
Cụm từ này nhấn mạnh vào sự định hướng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...