Kho từ › Collocations · have + … › have an impact

have an impact

B1 phr. 📁 Collocations · have + … IELTS
có ảnh hưởng mạnh đến điều gì đó
UK /hæv ən ˈɪmpækt/ · US /hæv ən ˈɪmpækt/
to have a strong effect on something
The new policy will have an impact on our community.
→ Chính sách mới sẽ có ảnh hưởng đến cộng đồng của chúng ta.
Education has a significant impact on society.→ Giáo dục có ảnh hưởng lớn đến xã hội.
Đồng nghĩa
influenceaffect
Collocations
have a positive impacthave a negative impact
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự tác động trong bài viết.
Dùng để nói về sự ảnh hưởng trong xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...