have a story
Nghĩa
Định nghĩa · to have an interesting personal experience to share
“I have a story to tell about my travels.”Tôi có một câu chuyện để kể về những chuyến đi của mình.
“He has a story from his childhood.”Anh ấy có một câu chuyện từ thời thơ ấu.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để làm phong phú thêm câu chuyện trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng để chia sẻ kinh nghiệm cá nhân.