Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · have + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

have a story

/hæv ə ˈstɔːri/ B1 IELTS

Nghĩa

có một trải nghiệm thú vị để chia sẻ phr.

Định nghĩa · to have an interesting personal experience to share

“I have a story to tell about my travels.”Tôi có một câu chuyện để kể về những chuyến đi của mình.

“He has a story from his childhood.”Anh ấy có một câu chuyện từ thời thơ ấu.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để làm phong phú thêm câu chuyện trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng để chia sẻ kinh nghiệm cá nhân.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...