Kho từ › Collocations · have + … › have a story

have a story

B1 phr. 📁 Collocations · have + … IELTS
có một trải nghiệm thú vị để chia sẻ
UK /hæv ə ˈstɔːri/ · US /hæv ə ˈstɔːri/
to have an interesting personal experience to share
I have a story to tell about my travels.
→ Tôi có một câu chuyện để kể về những chuyến đi của mình.
He has a story from his childhood.→ Anh ấy có một câu chuyện từ thời thơ ấu.
Đồng nghĩa
experience
Collocations
have an interesting storyhave a funny story
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để làm phong phú thêm câu chuyện trong IELTS.
Thường dùng để chia sẻ kinh nghiệm cá nhân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...