Kho từ › Collocations · have + … › have a chance to learn

have a chance to learn

B1 phr. 📁 Collocations · have + … IELTS
có cơ hội để học hỏi
UK /hæv ə tʃæns tə lɜrn/ · US /hæv ə tʃæns tə lɜrn/
to have an opportunity to gain knowledge
I have a chance to learn from the best.
→ Tôi có cơ hội học hỏi từ những người giỏi nhất.
She has a chance to learn new skills.→ Cô ấy có cơ hội học các kỹ năng mới.
Đồng nghĩa
get a chance to learn
Collocations
have a unique chance to learnhave a great chance to learn
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự ham học hỏi trong IELTS.
Thường dùng khi nói về cơ hội học tập.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...