Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · pay + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

pay a tribute

/peɪ ə ˈtrɪbjuːt/ B1 IELTS

Nghĩa

tôn vinh ai đó hoặc điều gì đó công khai phr.

Định nghĩa · to honor someone or something publicly

“They paid tribute to the heroes of the war.”Họ đã tôn vinh những người hùng của cuộc chiến.

“The event was a way to pay tribute to his achievements.”Sự kiện là cách để tôn vinh những thành tựu của anh ấy.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để thể hiện sự kính trọng trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh tôn vinh.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...