Kho từ › Collocations · have + … › have a chance to travel

have a chance to travel

B1 phr. 📁 Collocations · have + … IELTS
có cơ hội đi du lịch
UK /hæv ə tʃæns tə ˈtrævəl/ · US /hæv ə tʃæns tə ˈtrævəl/
to get an opportunity to go places
I hope to have a chance to travel next summer.
→ Tôi hy vọng có cơ hội đi du lịch vào mùa hè tới.
She had a chance to travel abroad last year.→ Cô ấy đã có cơ hội đi du lịch nước ngoài năm ngoái.
Đồng nghĩa
get a chance to travel
Collocations
have a chance to travel abroadhave a chance to explorehave a chance to visit
🎯 IELTS: Nói về sở thích du lịch để gây ấn tượng trong IELTS.
Sử dụng khi nói về cơ hội du lịch.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...