Kho từ › Collocations · have + … › have a chance to reflect

have a chance to reflect

B1 phr. 📁 Collocations · have + … IELTS
có cơ hội suy ngẫm
UK /hæv ə tʃæns tə rɪˈflɛkt/ · US /hæv ə tʃæns tə rɪˈflɛkt/
to think deeply about something
Sometimes, we need to have a chance to reflect on our choices.
→ Đôi khi, chúng ta cần có cơ hội để suy ngẫm về lựa chọn của mình.
She had a chance to reflect after the event.→ Cô ấy đã có cơ hội suy ngẫm sau sự kiện.
Đồng nghĩa
ponderconsider
Collocations
have a chance to reflect on lifehave a chance to reflect deeplyhave a chance to reflect on decisions
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự sâu sắc trong IELTS.
Thường dùng khi bàn về sự tự xem xét.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...