Kho từ › Collocations · have + … › have a chance to improve

have a chance to improve

B1 phr. 📁 Collocations · have + … IELTS
có cơ hội cải thiện
UK /hæv ə tʃæns tə ɪmˈpruːv/ · US /hæv ə tʃæns tə ɪmˈpruːv/
to get an opportunity to make something better
Students should have a chance to improve their skills.
→ Học sinh nên có cơ hội để cải thiện kỹ năng của mình.
He had a chance to improve his performance.→ Anh ấy đã có cơ hội cải thiện hiệu suất của mình.
Đồng nghĩa
get a chance to enhance
Collocations
have a chance to improve skillshave a chance to improve performancehave a chance to improve quality
🎯 IELTS: Nói về cải thiện để thể hiện sự tiến bộ trong IELTS.
Dùng để nói về cơ hội phát triển.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...