Kho từ › Collocations · have + … › have a chance to connect

have a chance to connect

B1 phr. 📁 Collocations · have + … IELTS
có cơ hội kết nối
UK /hæv ə tʃæns tə kəˈnɛkt/ · US /hæv ə tʃæns tə kəˈnɛkt/
to get the opportunity to meet or talk with someone
Conferences give us a chance to connect with experts.
→ Các hội nghị mang lại cho chúng ta cơ hội kết nối với các chuyên gia.
She had a chance to connect with her old friends.→ Cô ấy đã có cơ hội kết nối với những người bạn cũ.
Đồng nghĩa
get a chance to meethave an opportunity to connect
Collocations
have a chance to connect with othershave a chance to connect onlinehave a chance to connect personally
🎯 IELTS: Nói về kết nối để thể hiện khả năng giao tiếp trong IELTS.
Dùng để nói về việc gặp gỡ hoặc giao lưu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...