Kho từ › Collocations · have + … › have a little

have a little

B1 phr. 📁 Collocations · have + … IELTS
có một ít điều gì đó
UK /hæv ə ˈlɪtəl/ · US /hæv ə ˈlɪtəl/
to possess a small amount of something
I have a little money saved up.
→ Tôi có một ít tiền tiết kiệm.
Do you have a little time to chat?→ Bạn có một ít thời gian để trò chuyện không?
Đồng nghĩa
have somepossess a bit
Collocations
have a little funhave a little time
🎯 IELTS: Diễn đạt số lượng nhỏ có thể làm bài viết của bạn tự nhiên hơn.
Dùng để diễn đạt số lượng nhỏ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...