in limited quantities
Nghĩa
Định nghĩa · in small or restricted amounts
“The product is available in limited quantities.”Sản phẩm này có sẵn ở số lượng hạn chế.
“Resources are often distributed in limited quantities.”Tài nguyên thường được phân phối ở số lượng hạn chế.
Mẹo IELTS · Mô tả sự thiếu thốn trong bài viết.
Ghi chú · Dùng khi nói về sự khan hiếm.