Kho từ › Collocations · have + … › have a picnic

have a picnic

B1 phr. 📁 Collocations · have + … IELTS
ăn ngoài trời một cách thoải mái
UK /hæv ə ˈpɪknɪk/ · US /hæv ə ˈpɪknɪk/
to eat outdoors in a casual way
We decided to have a picnic in the park.
→ Chúng tôi quyết định tổ chức một buổi picnic trong công viên.
They love to have picnics by the lake.→ Họ thích tổ chức picnic bên hồ.
Đồng nghĩa
enjoy a picnicgo for a picnic
Collocations
have a family picnichave a fun picnic
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để mô tả hoạt động giải trí trong bài viết.
Cụm này thường dùng trong các hoạt động vui chơi ngoài trời.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...