Kho từ › Collocations · have + … › have a sense of

have a sense of

B1 phr. 📁 Collocations · have + … IELTS
có một cảm giác hoặc nhận thức
UK /hæv ə sɛns ʌv/ · US /hæv ə sɛns ʌv/
to possess a feeling or awareness
She has a sense of adventure.
→ Cô ấy có một tinh thần phiêu lưu.
He has a sense of humor that makes everyone laugh.→ Anh ấy có khiếu hài hước khiến mọi người cười.
Đồng nghĩa
possess a feelinghave an awareness
Collocations
have a strong sense ofhave a good sense of
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện cảm xúc trong bài viết.
Cụm này thường dùng để chỉ cảm xúc hoặc nhận thức trong tình huống cụ thể.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...