Kho từ › Collocations · have + … › have a desire

have a desire

B1 phr. 📁 Collocations · have + … IELTS
có mong muốn mạnh mẽ về điều gì đó
UK /hæv ə dɪˈzaɪər/ · US /hæv ə dɪˈzaɪər/
to want something strongly
He has a desire to learn new languages.
→ Anh ấy có mong muốn học các ngôn ngữ mới.
They have a desire for success in their careers.→ Họ có mong muốn thành công trong sự nghiệp.
Đồng nghĩa
yearn forlong for
Collocations
have a strong desirehave a deep desire
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện tham vọng trong bài viết.
Cụm này thường dùng để chỉ khát khao trong cuộc sống.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...