Kho từ › Collocations · have + … › have a memory

have a memory

B1 phr. 📁 Collocations · have + … IELTS
có một kỷ niệm
UK /hæv ə ˈmɛməri/ · US /hæv ə ˈmɛməri/
to recall or remember something from the past
I have a memory of my childhood.
→ Tôi có một kỷ niệm về thời thơ ấu của mình.
She has a memory of her first day at school.→ Cô ấy có một kỷ niệm về ngày đầu tiên đi học.
Đồng nghĩa
remember somethingrecall a moment
Collocations
have a vivid memoryhave a fond memory
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện cảm xúc cá nhân.
Dùng để nói về những kỷ niệm đáng nhớ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...