Kho từ › Collocations · have + … › have a passion

have a passion

B1 phr. 📁 Collocations · have + … IELTS
có một niềm đam mê
UK /hæv ə ˈpæʃən/ · US /hæv ə ˈpæʃən/
to have a strong interest or enthusiasm for something
I have a passion for music and art.
→ Tôi có một niềm đam mê với âm nhạc và nghệ thuật.
She has a passion for helping others.→ Cô ấy có một niềm đam mê trong việc giúp đỡ người khác.
Đồng nghĩa
have a love forbe passionate about
Collocations
have a strong passionhave a deep passion
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự đam mê.
Thường dùng để nói về sở thích.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...