Kho từ › Collocations · have + … › have a shower

have a shower

B1 phr. 📁 Collocations · have + … IELTS
tắm rửa dưới nước chảy
UK /hæv ə ˈʃaʊər/ · US /hæv ə ˈʃaʊər/
to wash oneself under running water
I usually have a shower in the morning.
→ Tôi thường tắm vào buổi sáng.
After the workout, he likes to have a shower.→ Sau khi tập thể dục, anh ấy thích tắm rửa.
Đồng nghĩa
take a shower
Collocations
have a hot showerhave a quick showerhave a long shower
🎯 IELTS: Lưu ý sử dụng đúng thì trong câu khi nói về thói quen.
Cụm từ này thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...