Kho từ › Collocations · have + … › have a chance to win

have a chance to win

B1 phr. 📁 Collocations · have + … IELTS
có cơ hội để thành công
UK /hæv ə tʃæns tə wɪn/ · US /hæv ə tʃæns tə wɪn/
to have an opportunity to succeed
You have a chance to win the competition.
→ Bạn có cơ hội để thắng cuộc thi.
They have a chance to win the championship this year.→ Họ có cơ hội để giành chức vô địch năm nay.
Đồng nghĩa
have a shot at winning
Collocations
have a good chance to winhave a better chance to winhave a real chance to win
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện cơ hội trong bài nói.
Cụm từ này thường dùng trong các cuộc thi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...