Kho từ › Collocations · have + … › have a taste of

have a taste of

B1 phr. 📁 Collocations · have + … IELTS
thử một cái gì đó, đặc biệt là thức ăn
UK /hæv ə teɪst əv/ · US /hæv ə teɪst əv/
to try something, especially food
I want to have a taste of that dish.
→ Tôi muốn thử món ăn đó.
They had a taste of local cuisine during their trip.→ Họ đã thử ẩm thực địa phương trong chuyến đi của mình.
Đồng nghĩa
try a sample
Collocations
have a small taste ofhave a good taste ofhave a real taste of
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện trải nghiệm ẩm thực trong bài nói.
Cụm từ này thường dùng khi nói về ẩm thực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...