Kho từ › Collocations · have + … › have a belief

have a belief

B1 phr. 📁 Collocations · have + … IELTS
có một niềm tin hoặc quan điểm mạnh mẽ
UK · US
to hold a strong opinion or conviction
I have a belief in hard work.
→ Tôi tin vào sự chăm chỉ.
She has a belief that everyone can succeed.→ Cô ấy tin rằng ai cũng có thể thành công.
Đồng nghĩa
convictionfaith
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện quan điểm cá nhân trong bài viết.
Thường dùng để nói về niềm tin cá nhân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...