improve endurance
Nghĩa
Định nghĩa · to increase the ability to keep doing sports for a long time
“Cycling regularly can improve endurance significantly.”Đạp xe thường xuyên có thể cải thiện sức bền đáng kể.
“Runners improve endurance through long-distance training.”Người chạy bộ cải thiện sức bền bằng cách tập chạy đường dài.
Mẹo IELTS · Nên dùng khi nói về sự phát triển thể lực trong thể thao.
Ghi chú · Dùng để nói về khả năng chịu đựng trong thể thao.