Kho từ › Collocations · have + … › have a challenge

have a challenge

B1 phr. 📁 Collocations · have + … IELTS
đối mặt với một tình huống khó khăn
UK /hæv ə ˈtʃælɪndʒ/ · US /hæv ə ˈtʃælɪndʒ/
to face a difficult situation
We have a challenge ahead of us.
→ Chúng ta có một thử thách phía trước.
She faced a challenge in her new job.→ Cô ấy đã gặp một thử thách trong công việc mới của mình.
Đồng nghĩa
face a challenge
Collocations
have a major challengehave a personal challenge
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự kiên trì.
Dùng để nói về khó khăn cần vượt qua.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...