sweet
/swiːt/ A2
Nghĩa
ngọt ngào
tính từ
Định nghĩa · having a pleasant taste or smell; sugary.
“This cake is very sweet.”Chiếc bánh này rất ngọt.
“The cake is very sweet.”Cái bánh rất ngọt.
Cụm hay dùng
sweet tastesweet smilesweet person
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về món ăn ngon.
Ghi chú · Vừa chỉ vị ngọt vừa chỉ tính cách dễ thương.