Quay lại Bộ từ vựng
‹ ›

35. Tình yêu

20 từ A2

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  20 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
/deɪt/
n.
buổi hẹn hò
They went on their first date to a small café in the old town.
Họ có buổi hẹn hò đầu tiên ở một quán cà phê nhỏ trong phố cổ.
Chi tiết
Cụm hay dùnggo on a datea first date
Cuộc gặp lãng mạn đã hẹn trước. "Date" còn nghĩa "ngày tháng" và quả "chà là".
—
/ɪnˈɡeɪdʒmənt/
n.
lễ đính hôn, sự đính hôn
We are all invited to their engagement party next week.
Tất cả chúng tôi được mời đến lễ đính hôn của họ tuần sau.
Chi tiết
Họ từengaged (adj.)
Danh từ của "engaged". "Engagement ring" = nhẫn đính hôn.
—
/rɪŋ/
danh từ
nhẫn
She wears a gold ring.
Cô ấy đeo một chiếc nhẫn vàng.
Chi tiết
She wears a diamond ring.Cô ấy đeo một chiếc nhẫn kim cương.
Đồng nghĩabandcircle
Cụm hay dùngwedding ringring finger
Nhẫn, thường đeo ở ngón tay.
—
/roʊˈmæntɪk/
tính từ
lãng mạn
They had a romantic dinner.
Họ đã có một bữa tối lãng mạn.
Chi tiết
They had a romantic dinner.Họ có bữa tối lãng mạn.
Đồng nghĩaamoroussentimental
Cụm hay dùngromantic comedyromantic relationship
Họ từromance (n)romantically (adv)
Lãng mạn, thường về tình yêu.
—
/swiːt/
tính từ
ngọt ngào
This cake is very sweet.
Chiếc bánh này rất ngọt.
Chi tiết
The cake is very sweet.Cái bánh rất ngọt.
Đồng nghĩasugarykind
Cụm hay dùngsweet tastesweet smilesweet person
Họ từsweetness (n)sweetly (adv)
Vừa chỉ vị ngọt vừa chỉ tính cách dễ thương.
—
/əˈloʊn/
trạng từ
một mình
I like to be alone sometimes.
Đôi khi tôi thích ở một mình.
Chi tiết
She walked home alone.Cô ấy đi bộ về nhà một mình.
Đồng nghĩasolounaccompanied
Cụm hay dùnglive alonefeel alonealone time
Họ từlonely (adj)aloneness (n)
Trạng từ, không có ai bên cạnh.
—
/ˈkʌpəl/
danh từ
cặp đôi
The couple went for a walk in the park.
Cặp đôi đã đi dạo trong công viên.
Chi tiết
The couple walked hand in hand.Cặp đôi nắm tay đi dạo.
Đồng nghĩapairtwosome
Cụm hay dùngmarried coupleyoung couple
Cặp đôi, hai người
—
/fərˈɛvər/
trạng từ
mãi mãi
I will love you forever.
Tôi sẽ yêu bạn mãi mãi.
Chi tiết
We will be friends forever.Chúng ta sẽ là bạn mãi mãi.
Đồng nghĩaalwayseternally
Cụm hay dùnglove foreverforever younglast forever
Họ từever (adv)forevermore (adv)
Mãi mãi, thường dùng trong tình cảm.
—
/ˈbɔɪfrend/
n.
Bạn trai
My boyfriend is tall.
Bạn trai tôi cao.
Chi tiết
Her boyfriend gave her flowers.Bạn trai cô ấy tặng hoa cho cô.
Đồng nghĩapartnersignificant other
Cụm hay dùnghave a boyfriendboyfriend and girlfriendher boyfriend
Họ từboy (n)friend (n)
Chỉ bạn trai trong mối quan hệ lãng mạn.
—
/ˈɡɜːrlfrend/
n.
Bạn gái
His girlfriend is funny.
Bạn gái anh ấy vui tính.
Chi tiết
His girlfriend is a doctor.Bạn gái anh ấy là bác sĩ.
Đồng nghĩapartnersignificant other
Cụm hay dùnghave a girlfriendhis girlfriendgirlfriend and boyfriend
Họ từgirl (n)friend (n)
Chỉ bạn gái trong mối quan hệ lãng mạn.
—
/kɪs/
động từ
hôn
They kiss each other goodbye.
Họ hôn nhau tạm biệt.
Chi tiết
He kissed her forehead.Anh ấy hôn trán cô ấy.
Đồng nghĩapecksmooch
Cụm hay dùnggive a kisskiss on the cheekkiss goodbye
Họ từkisser (n)kissing (n)
Động từ, hành động hôn.
—
/hɑːrt/
n.
Tim
My heart beats fast.
Tim tôi đập nhanh.
Chi tiết
She spoke from the heart.Cô ấy nói từ trái tim.
Đồng nghĩacorecenter
Cụm hay dùngheart beatsheart of the cityfrom the heart
Họ từhearty (adj)heartless (adj)
Vừa chỉ cơ quan vừa chỉ cảm xúc.
—
/hʌɡ/
v
Ôm
I like to hug my friends when I see them.
Tôi thích ôm bạn bè khi tôi gặp họ.
Chi tiết
She hugged her mother tightly.Cô ấy ôm mẹ thật chặt.
Đồng nghĩaembracecuddle
Cụm hay dùnggive a hughug someonewarm hug
Họ từhugger (n)hugging (n)
Động từ, ôm ấp thể hiện tình cảm.
—
/prəˈpoʊz/
verb
cầu hôn
He proposed to her at a beautiful restaurant.
Anh ấy cầu hôn cô ấy tại một nhà hàng đẹp.
—
/ˈtʃɔːklət/
danh từ
sô cô la
She likes dark chocolate.
Cô ấy thích sô cô la đen.
Chi tiết
I love eating chocolate.Tôi thích ăn sô cô la.
Đồng nghĩacandyconfectionery
Cụm hay dùngdark chocolatechocolate barchocolate cake
Họ từchocolaty (adj)
Sô cô la, danh từ không đếm được.
—
/ˈwɛdɪŋ/
danh từ
lễ cưới
I went to a wedding.
Tôi đã đi dự một lễ cưới.
Chi tiết
The wedding was beautiful.Đám cưới thật đẹp.
Đồng nghĩamarriage ceremonynuptials
Cụm hay dùngwedding ceremonywedding reception
Họ từwed (v)wedded (adj)
Lễ cưới, đám cưới
—
/ˌænɪˈvɜːrsəri/
danh từ
kỷ niệm
They celebrated their wedding anniversary.
Họ đã kỷ niệm ngày cưới của mình.
Chi tiết
Today is our fifth anniversary.Hôm nay là kỷ niệm năm năm của chúng tôi.
Đồng nghĩacommemorationcelebration
Cụm hay dùngwedding anniversaryanniversary party
Họ từannual (adj)
Kỷ niệm hàng năm, thường là ngày cưới.
—
/ˈdɑːr.lɪŋ/
n
Em yêu, anh yêu
My darling always makes me smile every day.
Em yêu của tôi luôn làm tôi cười mỗi ngày.
Chi tiết
Darling, I missed you.Em yêu, anh nhớ em.
Đồng nghĩasweetheartbeloved
Cụm hay dùngmy darlingdarling, please
Thân mật, thường dùng với người yêu hoặc con cái.
—
/ˈsɪŋɡl/
tính từ
đơn lẻ
I am single.
Tôi còn độc thân.
Chi tiết
He is still single.Anh ấy vẫn độc thân.
Đồng nghĩaunmarriedsole
Cụm hay dùngsingle personsingle roomsingle ticket
Họ từsingleness (n)singly (adv)
Không kết hôn hoặc chỉ một cái.
—
/lʌv/
động từ
yêu
I love my family.
Tôi yêu gia đình của mình.
Chi tiết
Her love for music.Tình yêu của cô ấy dành cho âm nhạc.
Đồng nghĩaadoreaffection
Cụm hay dùngfall in lovemake love
Họ từlovely (adj)lover (n)
Vừa là danh từ vừa là động từ. 'Love' mạnh hơn 'like'.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...