Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · have + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

have a reputation

B1 IELTS

Nghĩa

được biết đến vì điều gì đó, tốt hoặc xấu phr.

Định nghĩa · to be known for something, good or bad

“The restaurant has a reputation for excellent food.”Nhà hàng có danh tiếng về món ăn tuyệt vời.

“He has a reputation as a reliable worker.”Anh ấy có danh tiếng là một người làm việc đáng tin cậy.

Đồng nghĩa standingstatus

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này khi bạn muốn nói về hình ảnh của ai đó.

Ghi chú · Thường dùng để nói về danh tiếng cá nhân hoặc tổ chức.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...