Kho từ › Collocations · have + … › have a reputation

have a reputation

B1 phr. 📁 Collocations · have + … IELTS
được biết đến vì điều gì đó, tốt hoặc xấu
UK · US
to be known for something, good or bad
The restaurant has a reputation for excellent food.
→ Nhà hàng có danh tiếng về món ăn tuyệt vời.
He has a reputation as a reliable worker.→ Anh ấy có danh tiếng là một người làm việc đáng tin cậy.
Đồng nghĩa
standingstatus
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi bạn muốn nói về hình ảnh của ai đó.
Thường dùng để nói về danh tiếng cá nhân hoặc tổ chức.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...