Kho từ › Collocations · have + … › have a tour

have a tour

B1 phr. 📁 Collocations · have + … IELTS
đi tham quan để xem các địa điểm thú vị
UK /hæv ə tʊr/ · US /hæv ə tʊr/
to go on a visit to see places of interest
We will have a tour of the museum tomorrow.
→ Chúng tôi sẽ tham quan bảo tàng vào ngày mai.
She had a tour of the city last week.→ Cô ấy đã tham quan thành phố tuần trước.
Đồng nghĩa
take a tour
Collocations
have a guided tourhave a private tour
🎯 IELTS: Nói về các chuyến tham quan để thể hiện sự khám phá.
Sử dụng khi nói về hoạt động tham quan.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...