Kho từ › Collocations · have + … › have a go at

have a go at

B1 phr. 📁 Collocations · have + … IELTS
thử làm điều gì đó
UK · US
to try to do something
I will have a go at baking a cake.
→ Tôi sẽ thử làm bánh.
She had a go at speaking in public.→ Cô ấy đã thử phát biểu trước công chúng.
Đồng nghĩa
attempttry
Collocations
have a shot athave a crack at
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện sự quyết tâm trong IELTS.
Cụm này thể hiện sự thử nghiệm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...