Kho từ › Collocations · have + … › have a drink

have a drink

B1 phr. 📁 Collocations · have + … IELTS
uống một đồ uống, thường là đồ có cồn
UK · US
to consume a beverage, usually alcohol
Let's have a drink after work.
→ Hãy uống một ly sau giờ làm việc.
They had a drink to celebrate.→ Họ đã uống mừng để ăn mừng.
Đồng nghĩa
have a beveragerefreshment
Collocations
have a beerhave a cocktail
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để mô tả hoạt động xã hội trong IELTS.
Cụm này thường dùng trong ngữ cảnh xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...