Kho từ › Collocations · have + … › have a change

have a change

B1 phr. 📁 Collocations · have + … IELTS
trải nghiệm điều gì đó khác biệt
UK · US
to experience something different
It's good to have a change in routine sometimes.
→ Đôi khi thay đổi thói quen là tốt.
They decided to have a change in their lifestyle.→ Họ quyết định thay đổi lối sống của mình.
Đồng nghĩa
make a shiftswitch
Collocations
have a big changehave a positive change
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để mô tả sự chuyển đổi trong IELTS.
Cụm này thường dùng khi nói về sự thay đổi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...