Kho từ › Phrasal verbs · up › add up

add up

B1 v. 📁 Phrasal verbs · up IELTS
cộng lại hoặc có ý nghĩa
UK /æd ʌp/ · US /æd ʌp/
to total or make sense
The numbers don't add up.
→ Các số không khớp nhau.
Her explanation didn't add up to the facts.→ Giải thích của cô ấy không phù hợp với sự thật.
Đồng nghĩa
calculatemake sense
Collocations
add up figuresadd up to something
🎯 IELTS: Sử dụng 'add up' để thể hiện sự logic trong lập luận.
Thường dùng trong ngữ cảnh toán học hoặc logic.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...