Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · up · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

add up

/æd ʌp/ B1 IELTS

Nghĩa

cộng lại hoặc có ý nghĩa v.

Định nghĩa · to total or make sense

“The numbers don't add up.”Các số không khớp nhau.

“Her explanation didn't add up to the facts.”Giải thích của cô ấy không phù hợp với sự thật.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'add up' để thể hiện sự logic trong lập luận.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh toán học hoặc logic.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...