Kho từ › Phrasal verbs · over › sit over

sit over

B1 v. 📁 Phrasal verbs · over IELTS
ở lại một chỗ lâu hơn một chút
UK /sɪt ˈoʊvər/ · US /sɪt ˈoʊvər/
to stay in a place for a while longer
Can I sit over for a bit longer?
→ Tôi có thể ở lại một chút lâu hơn không?
She decided to sit over after the meeting.→ Cô ấy quyết định ở lại sau cuộc họp.
Đồng nghĩa
lingerstay
Collocations
sit over coffeesit over lunch
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự thân mật trong giao tiếp.
Thường dùng trong ngữ cảnh xã giao.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...