Kho từ › Phrasal verbs · over › dream over

dream over

B1 v. 📁 Phrasal verbs · over IELTS
nghĩ về điều gì đó khi mơ
UK /driːm ˈoʊvər/ · US /driːm ˈoʊvər/
to think about something while dreaming
She often dreams over her future plans.
→ Cô ấy thường mơ về những kế hoạch tương lai.
He dreams over his childhood memories.→ Anh ấy mơ về những kỷ niệm thời thơ ấu.
Đồng nghĩa
fantasizeimagine
Collocations
dream over possibilitiesdream over a scenario
🎯 IELTS: Có thể dùng để thể hiện sự sáng tạo trong bài viết.
Dùng khi nói về những giấc mơ hoặc tưởng tượng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...