Kho từ › Phrasal verbs · up › show up for

show up for

B1 v. 📁 Phrasal verbs · up IELTS
đến một sự kiện hoặc cuộc hẹn
UK /ʃoʊ ʌp fɔr/ · US /ʃoʊ ʌp fɔr/
to arrive for an event or appointment
He didn't show up for the meeting.
→ Anh ấy đã không đến cuộc họp.
Make sure to show up for your interview.→ Hãy chắc chắn đến cuộc phỏng vấn của bạn.
Đồng nghĩa
attendarrive
Collocations
show up for an eventshow up on time
🎯 IELTS: Thực hành với 'show up for' để cải thiện kỹ năng giao tiếp.
Dùng khi nói về việc xuất hiện tại một sự kiện.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...