EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Phrasal verbs · up › show up for
show up for
B1
v.
📁 Phrasal verbs · up
IELTS
đến một sự kiện hoặc cuộc hẹn
UK /ʃoʊ ʌp fɔr/
·
US /ʃoʊ ʌp fɔr/
to arrive for an event or appointment
He didn't show up for the meeting.
→ Anh ấy đã không đến cuộc họp.
Make sure to show up for your interview.
→ Hãy chắc chắn đến cuộc phỏng vấn của bạn.
Đồng nghĩa
attend
arrive
Collocations
show up for an event
show up on time
🎯
IELTS:
Thực hành với 'show up for' để cải thiện kỹ năng giao tiếp.
Dùng khi nói về việc xuất hiện tại một sự kiện.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
give up
/ɡɪv ʌp/
ngừng cố gắng làm gì đó
give up on
/ɡɪv ʌp ɑn/
ngừng tin tưởng vào ai/cái gì
turn up
/tɜrn ʌp/
đến nơi hoặc xuất hiện
shut up
/ʃʌt ʌp/
ngừng nói
run up
/rʌn ʌp/
tăng nhanh chóng
stay up
/steɪ ʌp/
thức khuya
call up
/kɔl ʌp/
gọi điện cho ai đó
clean up
/klin ʌp/
dọn dẹp một nơi
Có trong các bộ
⚡
Phrasal verbs · up
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...