Kho từ › Phrasal verbs · up › stand up for

stand up for

B1 v. 📁 Phrasal verbs · up IELTS
bảo vệ hoặc ủng hộ ai đó hoặc cái gì đó
UK /stænd ʌp fɔr/ · US /stænd ʌp fɔr/
to defend or support someone or something
You should stand up for your rights.
→ Bạn nên bảo vệ quyền lợi của mình.
She stood up for her friend during the argument.→ Cô ấy đã bảo vệ bạn mình trong cuộc tranh cãi.
Đồng nghĩa
defendsupport
Collocations
stand up for someonestand up for a cause
🎯 IELTS: Nên sử dụng 'stand up for' để thể hiện sự ủng hộ.
Dùng khi nói về việc bảo vệ ai đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...