give up hope
/ɡɪv ʌp hoʊp/ B1 IELTS
Nghĩa
ngừng tin rằng điều tốt sẽ xảy ra
phr.
Định nghĩa · to stop believing that something good will happen
“Don't give up hope; things will get better.”Đừng từ bỏ hy vọng; mọi thứ sẽ tốt hơn.
“He gave up hope after many failures.”Anh ấy đã từ bỏ hy vọng sau nhiều thất bại.
Đồng nghĩa
despairlose faith
Cụm hay dùng
give up hope for the futurenever give up hope
Mẹo IELTS · Sử dụng 'give up hope' trong các tình huống cảm xúc.
Ghi chú · Thường dùng khi nói về sự lạc quan.