Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · up · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

give up hope

/ɡɪv ʌp hoʊp/ B1 IELTS

Nghĩa

ngừng tin rằng điều tốt sẽ xảy ra phr.

Định nghĩa · to stop believing that something good will happen

“Don't give up hope; things will get better.”Đừng từ bỏ hy vọng; mọi thứ sẽ tốt hơn.

“He gave up hope after many failures.”Anh ấy đã từ bỏ hy vọng sau nhiều thất bại.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'give up hope' trong các tình huống cảm xúc.

Ghi chú · Thường dùng khi nói về sự lạc quan.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...