Kho từ › Phrasal verbs · up › give up hope

give up hope

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · up IELTS
ngừng tin rằng điều tốt sẽ xảy ra
UK /ɡɪv ʌp hoʊp/ · US /ɡɪv ʌp hoʊp/
to stop believing that something good will happen
Don't give up hope; things will get better.
→ Đừng từ bỏ hy vọng; mọi thứ sẽ tốt hơn.
He gave up hope after many failures.→ Anh ấy đã từ bỏ hy vọng sau nhiều thất bại.
Đồng nghĩa
despairlose faith
Collocations
give up hope for the futurenever give up hope
🎯 IELTS: Sử dụng 'give up hope' trong các tình huống cảm xúc.
Thường dùng khi nói về sự lạc quan.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...