break out of
Nghĩa
Định nghĩa · to escape from a place
“He managed to break out of the prison.”Anh ấy đã thành công trong việc trốn khỏi nhà tù.
“The dog broke out of the yard.”Con chó đã trốn ra khỏi sân.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện hành động trốn thoát.
Ghi chú · Cụm này thường dùng trong ngữ cảnh thoát khỏi sự giam giữ.