Kho từ › Phrasal verbs · out › break out of

break out of

B1 v. 📁 Phrasal verbs · out IELTS
trốn thoát khỏi một nơi
UK /breɪk aʊt əv/ · US /breɪk aʊt əv/
to escape from a place
He managed to break out of the prison.
→ Anh ấy đã thành công trong việc trốn khỏi nhà tù.
The dog broke out of the yard.→ Con chó đã trốn ra khỏi sân.
Đồng nghĩa
escapeflee
Collocations
break out of jailbreak out of confinement
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện hành động trốn thoát.
Cụm này thường dùng trong ngữ cảnh thoát khỏi sự giam giữ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...