Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · through · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

fight through

/faɪt θruː/ B1 IELTS

Nghĩa

tiếp tục mặc dù gặp khó khăn v.

Định nghĩa · to continue despite difficulties

“They fought through the challenges to achieve their goals.”Họ đã chiến đấu vượt qua những thử thách để đạt được mục tiêu.

“She fought through her fears to speak in public.”Cô ấy đã chiến đấu vượt qua nỗi sợ để nói trước công chúng.

Mẹo IELTS · Sử dụng phrasal verbs để làm cho bài viết của bạn phong phú hơn.

Ghi chú · Dùng khi nói về sự kiên trì trong khó khăn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...