Kho từ › Phrasal verbs · through › fight through

fight through

B1 v. 📁 Phrasal verbs · through IELTS
tiếp tục mặc dù gặp khó khăn
UK /faɪt θruː/ · US /faɪt θruː/
to continue despite difficulties
They fought through the challenges to achieve their goals.
→ Họ đã chiến đấu vượt qua những thử thách để đạt được mục tiêu.
She fought through her fears to speak in public.→ Cô ấy đã chiến đấu vượt qua nỗi sợ để nói trước công chúng.
Đồng nghĩa
perseverestruggle
Collocations
fight through adversityfight through pain
🎯 IELTS: Sử dụng phrasal verbs để làm cho bài viết của bạn phong phú hơn.
Dùng khi nói về sự kiên trì trong khó khăn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...