Kho từ › Phrasal verbs · through › walk through

walk through

B1 v. 📁 Phrasal verbs · through IELTS
giải thích hoặc trình bày điều gì đó từng bước một
UK /wɔːk θruː/ · US /wɔːk θruː/
to explain or demonstrate something step by step
Can you walk me through the process?
→ Bạn có thể hướng dẫn tôi qua quy trình không?
The teacher walked the students through the assignment.→ Giáo viên đã hướng dẫn học sinh qua bài tập.
Đồng nghĩa
guideexplain
Collocations
walk through a procedurewalk through a tutorial
🎯 IELTS: Sử dụng phrasal verbs để làm cho câu của bạn phong phú hơn.
Dùng khi muốn giải thích một cách chi tiết.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...