Kho từ › Phrasal verbs · through › speak through

speak through

B1 v. 📁 Phrasal verbs · through IELTS
giao tiếp gián tiếp hoặc thể hiện qua người khác
UK /spiːk θruː/ · US /spiːk θruː/
to communicate indirectly or express through someone else
He spoke through his lawyer during the negotiations.
→ Anh ấy đã giao tiếp qua luật sư của mình trong quá trình đàm phán.
She often speaks through her art.→ Cô ấy thường thể hiện qua nghệ thuật của mình.
Đồng nghĩa
communicateexpress
Collocations
speak through an intermediaryspeak through actions
🎯 IELTS: Sử dụng phrasal verbs để tăng tính sinh động cho bài viết.
Dùng khi nói về việc giao tiếp không trực tiếp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...