Kho từ › Phrasal verbs · over › pour over

pour over

B1 v. 📁 Phrasal verbs · over IELTS
xem xét cái gì đó một cách chi tiết.
UK /pɔr ˈoʊvər/ · US /pɔr ˈoʊvər/
to examine something in detail.
She poured over the documents for hours.
→ Cô ấy đã xem xét các tài liệu suốt nhiều giờ.
He poured over the book before the exam.→ Anh ấy đã xem kỹ cuốn sách trước kỳ thi.
Đồng nghĩa
studyanalyze
Collocations
pour over the researchpour over the evidence
🎯 IELTS: Sử dụng 'pour over' để thể hiện sự chú ý đến chi tiết.
Thường dùng trong ngữ cảnh học tập.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...