Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · over · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

pour over

/pɔr ˈoʊvər/ B1 IELTS

Nghĩa

xem xét cái gì đó một cách chi tiết. v.

Định nghĩa · to examine something in detail.

“She poured over the documents for hours.”Cô ấy đã xem xét các tài liệu suốt nhiều giờ.

“He poured over the book before the exam.”Anh ấy đã xem kỹ cuốn sách trước kỳ thi.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'pour over' để thể hiện sự chú ý đến chi tiết.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh học tập.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...