Kho từ › Phrasal verbs · up › give up doing

give up doing

B1 v. 📁 Phrasal verbs · up IELTS
ngừng làm điều gì đó bạn thích
UK /ɡɪv ʌp ˈduːɪŋ/ · US /ɡɪv ʌp ˈduːɪŋ/
to stop doing something you enjoy
I gave up playing video games.
→ Tôi đã ngừng chơi game điện tử.
She gave up eating junk food.→ Cô ấy đã ngừng ăn đồ ăn vặt.
Đồng nghĩa
quitstop
Collocations
give up smokinggive up drinking
🎯 IELTS: Cố gắng sử dụng phrasal verbs để tăng độ phong phú cho bài viết.
Thường dùng khi nói về thói quen xấu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...