Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · up · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

give up doing

/ɡɪv ʌp ˈduːɪŋ/ B1 IELTS

Nghĩa

ngừng làm điều gì đó bạn thích v.

Định nghĩa · to stop doing something you enjoy

“I gave up playing video games.”Tôi đã ngừng chơi game điện tử.

“She gave up eating junk food.”Cô ấy đã ngừng ăn đồ ăn vặt.

Đồng nghĩa quitstop

Mẹo IELTS · Cố gắng sử dụng phrasal verbs để tăng độ phong phú cho bài viết.

Ghi chú · Thường dùng khi nói về thói quen xấu.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...