give up doing
/ɡɪv ʌp ˈduːɪŋ/ B1 IELTS
Nghĩa
ngừng làm điều gì đó bạn thích
v.
Định nghĩa · to stop doing something you enjoy
“I gave up playing video games.”Tôi đã ngừng chơi game điện tử.
“She gave up eating junk food.”Cô ấy đã ngừng ăn đồ ăn vặt.
Cụm hay dùng
give up smokinggive up drinking
Mẹo IELTS · Cố gắng sử dụng phrasal verbs để tăng độ phong phú cho bài viết.
Ghi chú · Thường dùng khi nói về thói quen xấu.